Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đường đi bằng ván gỗ xây dựng trên mặt vách đá
- 2. (cổ) lối đi trên cao nối các tầng trên của các tháp liền kề
Từ chứa 栈道
明修栈道,暗渡陈仓
míng xiū zhàn dào , àn dù chén cāng
sửa đường ván ban ngày, bí mật vượt sông Vị tại Trần Thương (thành ngữ, chỉ mưu kế của Lưu Bang năm 206 TCN chống Hạng Vũ nước Sở)
桩构栈道
zhuāng gòu zhàn dào
cầu cọc
秦岭蜀栈道
qín lǐng shǔ zhàn dào
đường sạn đạo Tần Lĩnh đến Thục, con đường núi lịch sử từ Thiểm Tây đến Tứ Xuyên