Bỏ qua đến nội dung

栈桥式码头

zhàn qiáo shì mǎ tou

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cầu tàu
  2. 2. bến tàu