Bỏ qua đến nội dung

码头

mǎ tóu
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bến tàu
  2. 2. bến cảng
  3. 3. bến

Usage notes

Collocations

Often used with 船 (boat) or 停靠 (dock), e.g., 船停靠在码头 (The boat docks at the pier).

Common mistakes

Do not confuse 码头 (pier/dock) with 车站 (station/stop) for buses or trains; 码头 is for water transport only.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
船在 码头 停泊。
The ship is anchored at the pier.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 码头