Bỏ qua đến nội dung

核爆炸装置

hé bào zhà zhuāng zhì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thiết bị nổ hạt nhân