根深蒂固
gēn shēn dì gù
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. căn căn
- 2. sâu rễ
- 3. chân rễ
Câu ví dụ
Hiển thị 1这种偏见 根深蒂固 ,很难改变。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.