Bỏ qua đến nội dung

根深蒂固

gēn shēn dì gù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. căn căn
  2. 2. sâu rễ
  3. 3. chân rễ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种偏见 根深蒂固 ,很难改变。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.