Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Qiaotou hoặc Chiaotou, hương trấn ở huyện Cao Hùng, tây nam Đài Loan
- 2. đầu cầu
- 3. đầu cầu (vị trí chiến lược)
Từ chứa 桥头
桥头堡
qiáo tóu bǎo
đầu cầu (quân sự)
桥头乡
qiáo tóu xiāng
Qiaotou hoặc Chiaotou, hương trấn ở huyện Cao Hùng, tây nam Đài Loan
船到桥头自然直
chuán dào qiáo tóu zì rán zhí
nghĩa đen khi thuyền đến đầu cầu, nó sẽ tự nhiên đi qua bên dưới mà không gặp trở ngại (tục ngữ)
车到山前必有路,船到桥头自然直
chē dào shān qián bì yǒu lù , chuán dào qiáo tóu zì rán zhí
mọi việc rồi sẽ ổn thỏa (thành ngữ)