Bỏ qua đến nội dung

检查站

jiǎn chá zhàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trạm kiểm soát

Câu ví dụ

Hiển thị 1
警方在 检查站 查获了一批走私香烟。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.