植树节
zhí shù jié
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Arbor Day (March 12th), also known as National Tree Planting Day 全民義務植樹日|全民义务植树日[quán mín yì wù zhí shù rì]