楚河汉界
chǔ hé hàn jiè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sông chia đôi nước Sở và nước Hán (nghĩa đen)
- 2. ranh giới phân chia lãnh thổ của hai phe đối địch (nghĩa bóng)
- 3. đường ranh giới giữa hai bên trên bàn cờ tướng