槛花笼鹤
jiàn huā lóng hè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. a flower in a cage, a crane in a basket (idiom); prisoner
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.