横眉冷对千夫指

héng méi lěng duì qiān fū zhǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to face a thousand pointing fingers with a cool scowl (citation from Lu Xun)
  2. 2. to treat with disdain
  3. 3. to defy