横躺竖卧
héng tǎng shù wò
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nằm la liệt khắp nơi
- 2. kiệt sức và bừa bộn