Bỏ qua đến nội dung

欧洲歌唱大赛

ōu zhōu gē chàng dà sài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Eurovision Song Contest