欧洲
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. châu Âu
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 欧洲
Một bóng ma đang ám ảnh châu Âu. Câu mở đầu của Tuyên ngôn Cộng sản của Marx và Engels.
Ngân hàng Trung ương Châu Âu
Eurostar (tuyến tàu)
người châu Âu
Europol (Cơ quan Cảnh sát châu Âu)
Euratom
lục địa châu Âu
Tổ chức An ninh và Hợp tác châu Âu (OSCE)
Tổ chức An ninh và Hợp tác châu Âu (OSCE)
cây dương rung châu Âu (Populus tremula)
Cúp châu Âu (ví dụ: bóng đá)
Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu CERN, tại Geneva
Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu (CERN), tại Geneva
Eurovision Song Contest
Tòa án Công lý châu Âu
Hội đồng châu Âu
Liên minh châu Âu (EU)
Hiệp hội Mậu dịch Tự do châu Âu
Cơ quan Vũ trụ Châu Âu (ESA)
ngôn ngữ châu Âu
Nghị viện châu Âu
đồng euro
cây phòng phong châu Âu (Pastinaca sativa)
truyền hình châu Âu