Bỏ qua đến nội dung

欧洲

oū zhōu
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Châu Âu

Từ chứa 欧洲

一个幽灵在欧洲游荡
yī gè yōu líng zài ōu zhōu yóu dàng

Một bóng ma đang ám ảnh châu Âu. Câu mở đầu của Tuyên ngôn Cộng sản của Marx và Engels.

欧洲中央银行
ōu zhōu zhōng yāng yín háng

Ngân hàng Trung ương Châu Âu

欧洲之星
ōu zhōu zhī xīng

Eurostar (tuyến tàu)

欧洲人
ōu zhōu rén

người châu Âu

欧洲刑警组织
ōu zhōu xíng jǐng zǔ zhī

Europol (Cơ quan Cảnh sát châu Âu)

欧洲原子能联营
ōu zhōu yuán zǐ néng lián yíng

Euratom

欧洲大陆
ōu zhōu dà lù

lục địa châu Âu

欧洲安全和合作组织
ōu zhōu ān quán hé hé zuò zǔ zhī

Tổ chức An ninh và Hợp tác châu Âu (OSCE)

欧洲安全与合作组织
ōu zhōu ān quán yǔ hé zuò zǔ zhī

Tổ chức An ninh và Hợp tác châu Âu (OSCE)

欧洲山杨
ōu zhōu shān yáng

cây dương rung châu Âu (Populus tremula)

欧洲杯
ōu zhōu bēi

Cúp châu Âu (ví dụ: bóng đá)

欧洲核子中心
ōu zhōu hé zǐ zhōng xīn

Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu CERN, tại Geneva

欧洲核子研究中心
ōu zhōu hé zǐ yán jiū zhōng xīn

Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu (CERN), tại Geneva

欧洲歌唱大赛
ōu zhōu gē chàng dà sài

Eurovision Song Contest

欧洲法院
ōu zhōu fǎ yuàn

Tòa án Công lý châu Âu

欧洲理事会
ōu zhōu lǐ shì huì

Hội đồng châu Âu

欧洲联盟
ōu zhōu lián méng

Liên minh châu Âu (EU)

欧洲自由贸易联盟
ōu zhōu zì yóu mào yì lián méng

Hiệp hội Mậu dịch Tự do châu Âu

欧洲航天局
ōu zhōu háng tiān jú

Cơ quan Vũ trụ Châu Âu (ESA)

欧洲语言
ōu zhōu yǔ yán

ngôn ngữ châu Âu

欧洲议会
ōu zhōu yì huì

Nghị viện châu Âu

欧洲货币
ōu zhōu huò bì

đồng euro

欧洲防风
ōu zhōu fáng fēng

cây phòng phong châu Âu (Pastinaca sativa)

欧洲电视
ōu zhōu diàn shì

truyền hình châu Âu

Từ cấu thành 欧洲