Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to take unfair advantage of
  2. 2. to deceive
  3. 3. to cheat

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我從沒想過要 騙你。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4455668)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.