Bỏ qua đến nội dung

雷公打豆腐,拣软的欺

léi gōng dǎ dòu fu , jiǎn ruǎn de qī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sấm đánh đậu phụ, bắt nạt kẻ yếu
  2. 2. bắt nạt kẻ yếu