正反两面
zhèng fǎn liǎng miàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. two-way
- 2. reversible
- 3. both sides of the coin
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.