Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

正电

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

zhèng diàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. positive charge (electricity)

Từ chứa 正电

正电子
zhèng diàn zǐ

positron (antiparticle of the electron)

正电子断层
zhèng diàn zǐ duàn céng

PET, positron emission tomography (medical imaging method)

正电子照射断层摄影
zhèng diàn zǐ zhào shè duàn céng shè yǐng

positrion emission tomography (PET)

正电子发射层析
zhèng diàn zǐ fā shè céng xī

positron emission tomography (PET)

正电子发射断层照相术
zhèng diàn zǐ fā shè duàn céng zhào xiāng shù

positron emission tomography (PET)

正电子发射计算机断层
zhèng diàn zǐ fā shè jì suàn jī duàn céng

PET, positron emission tomography (medical imaging method)

正电子发射体层
zhèng diàn zǐ fā shè tǐ céng

PET, positron emission tomography (medical imaging method)

Từ cấu thành 正电

正
zhēng

first month of the lunar year

正
zhèng

straight

电
diàn

lightning

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.