Bỏ qua đến nội dung

正电子照射断层摄影

zhèng diàn zǐ zhào shè duàn céng shè yǐng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)