此伏彼起
cǐ fú bǐ qǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 此起彼伏[cǐ qǐ bǐ fú]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.