Bỏ qua đến nội dung

武器

wǔ qì
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Rất phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vũ khí

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Quan hệ giữa các từ

Từ liên quan

1 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这种 武器 的威力巨大。
这种 武器 起到了强大的威慑作用。
这种 武器 很危险。
这支部队装备了最先进的 武器
他們有帶 武器
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2511467)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 武器

核武器
hé wǔ qì

vũ khí hạt nhân

不扩散核武器条约
bù kuò sàn hé wǔ qì tiáo yuē

Hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân

先进武器
xiān jìn wǔ qì

vũ khí tiên tiến

化学武器
huà xué wǔ qì

vũ khí hóa học

化学武器储备
huà xué wǔ qì chǔ bèi

kho vũ khí hóa học

化学武器防护
huà xué wǔ qì fáng hù

phòng hộ vũ khí hóa học

北京核武器研究所
běi jīng hé wǔ qì yán jiū suǒ

Viện Nghiên cứu Vũ khí Hạt nhân Bắc Kinh

千吨级核武器
qiān dūn jí hé wǔ qì

vũ khí hạt nhân cấp kiloton

原子武器
yuán zǐ wǔ qì

vũ khí nguyên tử

大规模杀伤性武器
dà guī mó shā shāng xìng wǔ qì

vũ khí hủy diệt hàng loạt

大量杀伤武器
dà liàng shā shāng wǔ qì

vũ khí hủy diệt hàng loạt

导弹武器技术控制制度
dǎo dàn wǔ qì jì shù kòng zhì zhì dù

Chế độ Kiểm soát Công nghệ Tên lửa (MTCR)

小型核武器
xiǎo xíng hé wǔ qì

vũ khí hạt nhân cỡ nhỏ

常规武器
cháng guī wǔ qì

vũ khí thông thường

战略核武器
zhàn lüe4 hé wǔ qì

vũ khí hạt nhân chiến lược

战术核武器
zhàn shù hé wǔ qì

vũ khí hạt nhân chiến thuật

放射性武器
fàng shè xìng wǔ qì

vũ khí phóng xạ

标称核武器
biāo chēng hé wǔ qì

vũ khí hạt nhân danh nghĩa

武器可用物质
wǔ qì kě yòng wù zhì

vật liệu có thể dùng cho vũ khí

武器禁运
wǔ qì jìn yùn

cấm vận vũ khí

武器系统
wǔ qì xì tǒng

hệ thống vũ khí

武器级
wǔ qì jí

cấp vũ khí

武器级别材料
wǔ qì jí bié cái liào

vật liệu cấp vũ khí

热核武器
rè hé wǔ qì

vũ khí nhiệt hạch

生化武器
shēng huà wǔ qì

vũ khí sinh học

生物武器
shēng wù wǔ qì

vũ khí sinh học

禁止核武器试验条约
jìn zhǐ hé wǔ qì shì yàn tiáo yuē

hiệp ước cấm thử vũ khí hạt nhân

细菌武器
xì jūn wǔ qì

vũ khí sinh học (dùng vi khuẩn)

聚变武器
jù biàn wǔ qì

vũ khí nhiệt hạch

裂变武器
liè biàn wǔ qì

vũ khí phân hạch

轻武器
qīng wǔ qì

vũ khí hạng nhẹ

重武器
zhòng wǔ qì

vũ khí hạng nặng

防卫武器
fáng wèi wǔ qì

vũ khí phòng thủ

非核武器国家
fēi hé wǔ qì guó jiā

các quốc gia không có vũ khí hạt nhân (NNWS)