死亡笔记
sǐ wáng bǐ jì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Death note (Japanese: デスノート), translation of cult manga series by author ŌBA Tsugumi 大場鶇|大场鸫[dà chǎng dōng] (pen-name) and illustrator OBATA Takeshi 小畑健[xiǎo tián jiàn]