死心踏地
sǐ xīn tà dì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 死心塌地[sǐ xīn tā dì]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.