Bỏ qua đến nội dung

zhí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sinh sôi
  2. 2. sinh sản

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

12 nét

Từ chứa 殖

殖民地
zhí mín dì

thuộc địa

繁殖
fán zhí

sinh sản

养殖
yǎng zhí

chăn nuôi

价值增殖
jià zhí zēng zhí

tăng giá trị

半封建半殖民地
bàn fēng jiàn bàn zhí mín dì

nửa phong kiến nửa thuộc địa

半殖民地
bàn zhí mín dì

bán thuộc địa

同配生殖
tóng pèi shēng zhí

đồng giao phối sinh sản

器官移殖
qì guān yí zhí

ghép tạng

增殖
zēng zhí

sự tăng trưởng

增殖反应堆
zēng zhí fǎn yìng duī

lò phản ứng tạo nhiên liệu

垦殖
kěn zhí

khai khẩn đất để trồng trọt

孤雌生殖
gū cí shēng zhí

sự sinh sản đơn tính (sinh học, con cái sinh sản không cần thụ tinh)

尿生殖管道
niào shēng zhí guǎn dào

đường niệu dục

后殖民
hòu zhí mín

hậu thuộc địa

心脏移殖
xīn zàng yí zhí

ghép tim

新殖民主义
xīn zhí mín zhǔ yì

chủ nghĩa thực dân mới

新殖民化
xīn zhí mín huà

tân thực dân hóa

有性生殖
yǒu xìng shēng zhí

sinh sản hữu tính

殖利
zhí lì

sinh lợi

殖民
zhí mín

thuộc địa

殖民主义
zhí mín zhǔ yì

chủ nghĩa thực dân

殖民者
zhí mín zhě

kẻ thực dân

水产养殖
shuǐ chǎn yǎng zhí

nuôi trồng thủy sản

泄殖肛孔
xiè zhí gāng kǒng

lỗ huyệt (của chim hoặc bò sát)

泄殖腔
xiè zhí qiāng

lỗ huyệt

海水养殖
hǎi shuǐ yǎng zhí

nuôi trồng thủy sản nước mặn

无性繁殖
wú xìng fán zhí

sinh sản vô tính

生殖
shēng zhí

sinh sản

生殖力
shēng zhí lì

khả năng sinh sản

生殖器
shēng zhí qì

cơ quan sinh dục

生殖器官
shēng zhí qì guān

cơ quan sinh dục

生殖系统
shēng zhí xì tǒng

hệ sinh sản

生殖细胞
shēng zhí xì bāo

tế bào mầm

生殖腺
shēng zhí xiàn

tuyến sinh dục

生殖轮
shēng zhí lún

luân xa svadhisthana, luân xa ở rốn hoặc liên quan đến sinh dục

腐殖土
fǔ zhí tǔ

mùn (lớp đất mặt gồm thực vật mục nát)

腐殖覆盖物
fǔ zhí fù gài wù

lớp phủ hữu cơ

腐殖酸
fǔ zhí suān

axit humic

裂殖
liè zhí

phân liệt

裂殖菌
liè zhí jūn

Schizomycetes (lớp phân loại nấm)

裂殖菌纲
liè zhí jūn gāng

lớp Schizomycetes (lớp phân loại nấm)

复殖吸虫
fù zhí xī chóng

sán lá song chủ (giun dẹp ký sinh thuộc bộ Digenea)

复殖目
fù zhí mù

Bộ Digenea (gồm sán lá ký sinh ở người)

近亲繁殖
jìn qīn fán zhí

giao phối cận huyết

养殖业
yǎng zhí yè

ngành chăn nuôi

驯养繁殖
xùn yǎng fán zhí

thuần hóa và nhân giống

驯养繁殖场
xùn yǎng fán zhí chǎng

cơ sở nhân giống nuôi nhốt; trại chăn nuôi

骨殖
gǔ shi

hài cốt