Định nghĩa
- 1. chất độc
- 2. tác nhân độc hại
- 3. khí độc
- 4. vũ khí hóa học
Từ chứa 毒剂
chất độc toàn thân
tác nhân độc tồn lưu
tác nhân phospho hữu cơ
đạn hơi độc
phát hiện khí độc
chất khử trùng
hỗn hợp chất độc chiến thuật
tác nhân thần kinh
chất độc gây ngạt
chất độc gây loét da
chất độc kích thích phổi
tác nhân gây chết
thuốc giải độc
tác nhân độc tác dụng nhanh