Bỏ qua đến nội dung

糜烂性毒剂

mí làn xìng dú jì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chất độc gây loét da