Bỏ qua đến nội dung

肺刺激性毒剂

fèi cì jī xìng dú jì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chất độc kích thích phổi