Bỏ qua đến nội dung

比勒费尔德

bǐ lè fèi ěr dé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Bielefeld (thành phố ở Đức)