Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

比手划脚

bǐ shǒu huà jiǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to gesticulate
  2. 2. to make lively gestures (while talking)
  3. 3. also written 比手畫腳|比手画脚