比手画脚
bǐ shǒu huà jiǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ra tay ra chân
- 2. khoa tay múa chân (khi nói chuyện)