Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

民政

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

mín zhèng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. civil administration

Từ chứa 民政

中国人民政治协商会议
zhōng guó rén mín zhèng zhì xié shāng huì yì

CPPCC (Chinese People's Political Consultative Conference)

中央人民政府驻香港特别行政区联络办公室
zhōng yāng rén mín zhèng fǔ zhù xiāng gǎng tè bié xíng zhèng qū lián luò bàn gōng shì

Liaison Office of the Central People's Government in the Hong Kong Special Administrative Region

人民政府
rén mín zhèng fǔ

people's government

国民政府
guó mín zhèng fǔ

Nationalist government 1920s-1949 under Chiang Kai-shek 蔣介石|蒋介石

民政局
mín zhèng jú

Bureau of Civil Affairs

民政厅
mín zhèng tīng

provincial department of civil affairs

民政部
mín zhèng bù

Ministry of Civil Affairs (MCA) of the PRC

Từ cấu thành 民政

政
zhèng

political

民
mín

(bound form) the people

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.