民政
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. hành chính dân sự
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 民政
Hội nghị Hiệp thương Chính trị Nhân dân Trung Quốc
Văn phòng Liên lạc của Chính phủ Nhân dân Trung ương tại Đặc khu Hành chính Hồng Kông
chính quyền nhân dân
Chính phủ Quốc dân
Cục Dân chính
sở dân chính tỉnh
Bộ Dân chính (Bộ Dân chính của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)