气冲霄汉
qì chōng xiāo hàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (idiom) dauntless
- 2. courageous
- 3. spirited
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.