Bỏ qua đến nội dung

水电工

shuǐ diàn gōng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thợ sửa ống nước và điện
  2. 2. thợ làm cả việc sửa ống nước và điện