水管面
shuǐ guǎn miàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tube pasta (e.g. penne, rigatoni, ziti)
- 2. macaroni
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.