Bỏ qua đến nội dung

水落石出

shuǐ luò shí chū
HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sự thật dần lộ ra
  2. 2. sự thật được làm sáng tỏ
  3. 3. sự thật dần hiện ra

Usage notes

Common mistakes

Don't use 水落石出 for daily clarifications like 'I found my keys'; it's for significant truths being revealed after investigation.

Formality

Often used in formal or narrative contexts, not casual conversation.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
经过调查,真相终于 水落石出
After investigation, the truth finally came to light.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.