水蛇腰
shuǐ shé yāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. slender and supple waist
- 2. lithe body
- 3. feminine pose
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.