永乐大典
yǒng lè dà diǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bách khoa toàn thư Vĩnh Lạc (1408)