汉密尔顿
hàn mì ěr dùn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Hamilton (name)
- 2. Hamilton, capital of Bermuda
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.