江山易改禀性难移
jiāng shān yì gǎi bǐng xìng nán yí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sông núi dễ đổi, tính người khó dời