Bỏ qua đến nội dung

江河日下

jiāng hé rì xià
#57704

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. rivers pour away by the day (idiom); going from bad to worse
  2. 2. deteriorating day by day