Bỏ qua đến nội dung

汤加里罗

tāng jiā lǐ luó

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Tongariro, khu vực núi lửa trên Đảo Bắc, New Zealand