加里
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. Gary (tên riêng)
- 2. kali (từ mượn)
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 加里
Kaliningrad, thị trấn ven biển Baltic nay thuộc Nga
Tỉnh Kaliningrad
Kalimantan
đảo Kalimantan
Garibaldi
Galilê
Biển Ga-li-lê
Calgary, thành phố lớn nhất của Alberta, Canada
Tongariro, khu vực núi lửa trên Đảo Bắc, New Zealand