Bỏ qua đến nội dung

没亲没故

méi qīn méi gù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không thân thích, không bè bạn