没办法

méi bàn fǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. there is nothing to be done
  2. 2. one can't do anything about it

Câu ví dụ

Hiển thị 1
没办法
Nguồn: Tatoeba.org (ID 443603)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.