没办法
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. there is nothing to be done
- 2. one can't do anything about it
Câu ví dụ
Hiển thị 2他非要去,我也 没办法 。
没办法 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.