没吃没穿
méi chī méi chuān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to be without food or clothing (idiom)
- 2. to be very poor
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.