没天理
méi tiān lǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. incorrect
- 2. (modern) unnatural
- 3. against reason
- 4. incredible
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.