没心没肺
méi xīn méi fèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. simple-minded
- 2. thoughtless
- 3. heartless
- 4. nitwitted
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.