Bỏ qua đến nội dung

没有脸皮

méi yǒu liǎn pí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xấu hổ
  2. 2. ngượng ngùng
  3. 3. không còn mặt mũi (để gặp người khác)
  4. 4. không dám (vì xấu hổ)