没齿难忘
mò chǐ nán wàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khó quên dù răng đã rụng (thành ngữ); nhớ ơn người giúp mình suốt đời
- 2. lòng biết ơn không bao giờ phai